Tỷ giá Đô la Barbados sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Colón El Salvador cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = SVC
Cập nhật
1
BBD
=
4.387513
SVC
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = $4.387513 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = $0.22791955 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$4.369508
Hiện tại
$4.387513
Cao nhất
$4.387513
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.387513 SVC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.018005 SVC
+0.41%
7 ngày qua
+0.015665 SVC
+0.36%
30 ngày qua
+0.013472 SVC
+0.31%
1 năm qua
+0.024825 SVC
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
4.3412095 Hôm nay
4.387513 Cao nhất
4.409718
4.3412095 Hôm nay
4.387513 Cao nhất
4.409718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.37511599 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.37511599 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.323299
–
4.417143
SVC
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
4.37294157 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.3138075
–
4.4156625
SVC
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
4.37423887 SVC
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
4.335485
–
4.4149895
SVC
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
4.37412241 SVC
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.3078385
–
4.443955
SVC
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.37408505 SVC
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.3412095
–
4.409718
SVC
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.