Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Barbados cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BBD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Đô la Barbados 0.22791955 BBD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.22791955 Hiện tại $0.22791955 Cao nhất $0.22885872
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22791955 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000939 BBD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000817 BBD
-0.36%
30 ngày qua
-0.000702 BBD
-0.31%
1 năm qua
-0.001297 BBD
-0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.22677187
Hôm nay
0.22791955
Cao nhất
0.23035055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.22868012 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22856651 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22639068 – 0.23130484 BBD
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 0.22868012 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22646658 – 0.23181377 BBD
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22861173 BBD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.2265011 – 0.2306547 BBD
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22861811 BBD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.22502478 – 0.23213498 BBD
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22861762 BBD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.22677187 – 0.23035055 BBD
Năm ổn định -0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.