Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = TZS

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Shilling Tanzania 1,321.88 TZS
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh1,320.6 Hiện tại TSh1,321.88 Cao nhất TSh1,328.77
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,321.88 TZS
2026-11-02
24 giờ qua
+1.2785 TZS
+0.10%
7 ngày qua
-0.924127 TZS
-0.07%
30 ngày qua
+4.376 TZS
+0.33%
1 năm qua
+94.379631 TZS
+7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1,210
Hôm nay
1,321.88
Cao nhất
1,331.02
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,315.92 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,163.08 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,149.47 – 1,173.36 TZS
Năm ổn định +1.13%
2023
Tỷ giá trung bình 1,211.15 TZS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1,153.66 – 1,260.91 TZS
BBD tăng giá +7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 1,307.43 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1,175.85 – 1,367.81 TZS
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 1,280.3 TZS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1,210 – 1,350.45 TZS
BBD tăng giá +1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,315.92 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,235 – 1,331.02 TZS
BBD tăng giá +7.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.