Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Uruguay cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = UYU

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Peso Uruguay 20.0995835 UYU
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $U20.0951705 Hiện tại $U20.0995835 Cao nhất $U20.0995835
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.0995835 UYU
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 UYU
0.00%
7 ngày qua
+0.05229 UYU
+0.26%
30 ngày qua
-0.007882 UYU
-0.04%
1 năm qua
+0.180529 UYU
+0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
18.7196885
Hôm nay
20.0995835
Cao nhất
20.3696405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+5.99%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.59470646 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.59470646 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.2247755 – 22.374197 UYU
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 19.41202873 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.7123755 – 20.043475 UYU
Năm ổn định -2.19%
2024
Tỷ giá trung bình 20.09387778 UYU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
18.767065 – 22.374164 UYU
Năm biến động +11.67%
2025
Tỷ giá trung bình 20.56254352 UYU
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
19.4955115 – 22.044485 UYU
Năm biến động -10.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.05040292 UYU
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
18.7196885 – 20.3696405 UYU
Năm ổn định +2.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.