Tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Barbados cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = BBD
Cập nhật
1
UYU
=
0.0497632
BBD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = $0.0497632 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $U20.0951705 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.04975227
Hiện tại
$0.0497632
Cao nhất
$0.04978625
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0497632 BBD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000011 BBD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000109 BBD
-0.22%
30 ngày qua
+0.00003 BBD
+0.06%
1 năm qua
-0.00044 BBD
-0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.04909267 Hôm nay
0.0497632 Cao nhất
0.05341969
0.04909267 Hôm nay
0.0497632 Cao nhất
0.05341969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-5.65%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.05153173 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04862166 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04469434
–
0.05201621
BBD
Năm biến động
+11.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05153173 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04989155
–
0.05344057
BBD
Năm ổn định
+2.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04985499 BBD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.04469441
–
0.05328484
BBD
Năm biến động
-10.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04869307 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04536282
–
0.05129386
BBD
Năm biến động
+11.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04988042 BBD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.04909267
–
0.05341969
BBD
Năm ổn định
-2.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.