Tỷ giá Đô la Barbados sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = UZS

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Som Uzbekistan 6,014.2 UZS
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв5,989.67 Hiện tại лв6,014.2 Cao nhất лв6,014.2
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6,014.2 UZS
2026-11-02
24 giờ qua
+24.537375 UZS
+0.41%
7 ngày qua
+34.79288 UZS
+0.58%
30 ngày qua
+110.454153 UZS
+1.87%
1 năm qua
+23.098554 UZS
+0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5,871.55
Hôm nay
6,014.2
Cao nhất
6,161.23
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6,324.78 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5,525.61 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5,386.97 – 5,772.37 UZS
BBD tăng giá +3.74%
2023
Tỷ giá trung bình 5,869.31 UZS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
5,607.88 – 6,215.16 UZS
BBD tăng giá +9.85%
2024
Tỷ giá trung bình 6,324.78 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6,153.5 – 6,468.24 UZS
BBD tăng giá +4.31%
2025
Tỷ giá trung bình 6,290.7 UZS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
5,934.4 – 6,569.36 UZS
BBD giảm giá -6.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,972.98 UZS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
5,871.55 – 6,161.23 UZS
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.