Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Barbados cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = BBD
Cập nhật
1
UZS
=
0.00016627
BBD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = $0.00016627 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = лв6,014.2 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00016627
Hiện tại
$0.00016627
Cao nhất
$0.00016695
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016627 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 BBD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000001 BBD
-0.58%
30 ngày qua
-0.000003 BBD
-1.84%
1 năm qua
-0.000001 BBD
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00016231 Hôm nay
0.00016627 Cao nhất
0.00017031
0.00016231 Hôm nay
0.00016627 Cao nhất
0.00017031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00018102 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00018102 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00017324
–
0.00018563
BBD
UZS giảm giá
-3.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00017057 BBD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.0001609
–
0.00017832
BBD
UZS giảm giá
-8.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00015813 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001546
–
0.00016251
BBD
UZS giảm giá
-4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00015911 BBD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00015222
–
0.00016851
BBD
UZS tăng giá
+7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00016744 BBD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00016231
–
0.00017031
BBD
Năm ổn định
-0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.