Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = XOF
Cập nhật
1
BBD
=
293.910857
XOF
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = CFA293.910857 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = $0.00340239 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA292.8510205
Hiện tại
CFA293.910857
Cao nhất
CFA293.92613
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
293.910857 XOF
2026-11-02
24 giờ qua
+1.059837 XOF
+0.36%
7 ngày qua
+1.151326 XOF
+0.39%
30 ngày qua
+3.042945 XOF
+1.05%
1 năm qua
+9.531979 XOF
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
272.3473655 Hôm nay
293.910857 Cao nhất
295.0683765
272.3473655 Hôm nay
293.910857 Cao nhất
295.0683765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 311.92424471 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
311.92424471 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
286.275297
–
342.0897015
XOF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
303.10743793 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
291.704078
–
313.420141
XOF
BBD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
303.14120333 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
292.770008
–
316.8878095
XOF
BBD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
290.65458662 XOF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
276.393124
–
320.1120465
XOF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
289.88134173 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
272.3473655
–
295.0683765
XOF
BBD tăng giá
+5.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.