Tỷ giá Đô la Barbados sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = ZAR
Cập nhật
1
BBD
=
8.3598475
ZAR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = R8.3598475 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $0.11961941 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R8.3598475
Hiện tại
R8.3598475
Cao nhất
R8.3598475
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.3598475 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
+0.072983 ZAR
+0.88%
30 ngày qua
+0.036058 ZAR
+0.43%
1 năm qua
-0.306237 ZAR
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
7.8675 Hôm nay
8.3598475 Cao nhất
8.7578865
7.8675 Hôm nay
8.3598475 Cao nhất
8.7578865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.22676558 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.18722962 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.25385
–
9.20918
ZAR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
9.22676558 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.370923
–
9.9028475
ZAR
Năm biến động
+7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
9.16518648 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
8.5570725
–
9.6582145
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
8.9418459 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
8.2847485
–
9.87205
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.25774539 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.8675
–
8.59365
ZAR
Năm ổn định
+0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.