Tỷ giá Taka Bangladesh sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = AFN
Cập nhật
1
BDT
=
0.5142223
AFN
-1.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = ؋0.5142223 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ৳1.94468422 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋0.51393998
Hiện tại
؋0.5142223
Cao nhất
؋0.5219703
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5142223 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.008522 AFN
-1.63%
7 ngày qua
-0.004764 AFN
-0.92%
30 ngày qua
-0.023011 AFN
-4.28%
1 năm qua
-0.028101 AFN
-5.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.5029161 Hôm nay
0.5142223 Cao nhất
0.54503001
0.5029161 Hôm nay
0.5142223 Cao nhất
0.54503001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
+4.46%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.97129752 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97129752 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.82169623
–
1.22788455
AFN
Năm biến động
-29.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76681624 AFN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.62345723
–
0.86783929
AFN
Năm biến động
-24.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.61197596 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.54479882
–
0.68553252
AFN
Năm biến động
-8.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57247955 AFN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.53316455
–
0.64601167
AFN
Năm biến động
-8.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52442155 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5029161
–
0.5431308
AFN
BDT giảm giá
-4.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.