Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Australia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = AUD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Australia 0.01143593 AUD
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.01142302 Hiện tại $0.01143593 Cao nhất $0.01148723
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01143593 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00004 AUD
-0.34%
7 ngày qua
-0.000085 AUD
-0.74%
30 ngày qua
-0.000254 AUD
-2.17%
1 năm qua
-0.001113 AUD
-8.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01121971
Hôm nay
0.01143593
Cao nhất
0.01268313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.20%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
-1.53%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-3.61%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+3.33%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01549339 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01549339 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01398352 – 0.01681243 AUD
Năm biến động -11.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01394213 AUD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01317105 – 0.01449828 AUD
BDT giảm giá -6.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01315476 AUD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01210302 – 0.01423285 AUD
Năm biến động +1.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01273656 AUD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01218123 – 0.01381639 AUD
Năm biến động -9.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01159579 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01121971 – 0.01225482 AUD
BDT giảm giá -6.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.