Tỷ giá Đô la Australia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = BDT
Cập nhật
1
AUD
=
87.44366835
BDT
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = ৳87.44366835 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $0.01143593 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳87.0532248
Hiện tại
৳87.44366835
Cao nhất
৳87.54253645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
87.44366835 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.301364 BDT
+0.35%
7 ngày qua
+0.648482 BDT
+0.75%
30 ngày qua
+1.900575 BDT
+2.22%
1 năm qua
+7.754898 BDT
+9.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
78.84488377 Hôm nay
87.44366835 Cao nhất
89.12884142
78.84488377 Hôm nay
87.44366835 Cao nhất
89.12884142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.25%
Tháng 12
+4.25%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+3.75%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-3.22%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
+1.99%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 86.251273 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
64.65343262 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.47979655
–
71.51274528
BDT
Năm biến động
+12.71%
2023
Tỷ giá trung bình
71.75848391 BDT
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
68.97369529
–
75.92411496
BDT
AUD tăng giá
+6.39%
2024
Tỷ giá trung bình
76.17850459 BDT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
70.26000318
–
82.62403405
BDT
Năm biến động
-1.34%
2025
Tỷ giá trung bình
78.5587707 BDT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
72.37778085
–
82.0935026
BDT
Năm biến động
+10.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86.251273 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.60055862
–
89.12884142
BDT
AUD tăng giá
+7.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.