Tỷ giá Taka Bangladesh sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BAM

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01404934 BAM
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.01402913 Hiện tại KM0.01404934 Cao nhất KM0.01404934
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01404934 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000022 BAM
-0.16%
7 ngày qua
-0.000052 BAM
-0.37%
30 ngày qua
-0.000102 BAM
-0.72%
1 năm qua
+0.000085 BAM
+0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01337322
Hôm nay
0.01404934
Cao nhất
0.01421348
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.56%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01998429 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01998429 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01732133 – 0.02170851 BAM
Năm biến động -11.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01674144 BAM
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01600622 – 0.01796417 BAM
Năm biến động -9.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01567972 BAM
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01462876 – 0.01677071 BAM
Năm biến động -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01423591 BAM
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.013492 – 0.01578786 BAM
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01402353 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01337322 – 0.01421348 BAM
BDT tăng giá +3.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.