Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BDT

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Taka Bangladesh 71.28028142 BDT
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳71.06554977 Hiện tại ৳71.28028142 Cao nhất ৳71.28028142
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
71.28028142 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.214732 BDT
+0.30%
7 ngày qua
+0.362667 BDT
+0.51%
30 ngày qua
+0.61472 BDT
+0.87%
1 năm qua
-0.332364 BDT
-0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
70.3557648
Hôm nay
71.28028142
Cao nhất
74.77632905
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 71.32228799 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.15891123 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.0648915 – 57.73230049 BDT
Năm biến động +13.33%
2023
Tỷ giá trung bình 59.7655204 BDT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
55.66637526 – 62.47572056 BDT
Năm biến động +10.38%
2024
Tỷ giá trung bình 63.88352713 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
59.62776949 – 68.35849546 BDT
Năm biến động +2.34%
2025
Tỷ giá trung bình 70.39204789 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
63.33981891 – 74.11801479 BDT
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.32228799 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.3557648 – 74.77632905 BDT
BAM giảm giá -2.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.