Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BMD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Bermuda 0.00806497 BMD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00806497 Hiện tại $0.00806497 Cao nhất $0.00806497
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00806497 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000011 BMD
+0.13%
7 ngày qua
-0.000027 BMD
-0.33%
30 ngày qua
-0.000062 BMD
-0.76%
1 năm qua
-0.000141 BMD
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00804629
Hôm nay
0.00806497
Cao nhất
0.00823826
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01077273 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01077273 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00940044 – 0.01171754 BMD
Năm biến động -16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0092596 BMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00902205 – 0.00969376 BMD
BDT giảm giá -6.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00867458 BMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00832182 – 0.00915214 BMD
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00820916 BMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00807319 – 0.00836773 BMD
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00811586 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00804629 – 0.00823826 BMD
Năm ổn định -1.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.