Tỷ giá Đô la Bermuda sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = BDT

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Taka Bangladesh 123.993042 BDT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳123.993042 Hiện tại ৳123.993042 Cao nhất ৳123.993042
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
123.993042 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.406678 BDT
+0.33%
30 ngày qua
+0.940404 BDT
+0.76%
1 năm qua
+2.134329 BDT
+1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
121.384787
Hôm nay
123.993042
Cao nhất
124.280829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 123.22257342 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 93.3191141 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
85.342121 – 106.378055 BDT
Năm biến động +20.32%
2023
Tỷ giá trung bình 108.0316353 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
103.159197 – 110.839528 BDT
BMD tăng giá +6.59%
2024
Tỷ giá trung bình 115.44528162 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
109.264119 – 120.165999 BDT
BMD tăng giá +8.59%
2025
Tỷ giá trung bình 121.8166403 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
119.506775 – 123.86685 BDT
Năm ổn định +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 123.22257342 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
121.384787 – 124.280829 BDT
Năm ổn định +1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.