Tỷ giá Taka Bangladesh sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Pula Botswana cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BWP
Cập nhật
1
BDT
=
0.11128858
BWP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BDT = P0.11128858 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ৳8.98564767 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.11128858
Hiện tại
P0.11128858
Cao nhất
P0.11128858
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11128858 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
-0.000101 BWP
-0.09%
30 ngày qua
-0.001156 BWP
-1.03%
1 năm qua
+0.001398 BWP
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.10671965 Hôm nay
0.11128858 Cao nhất
0.11708059
0.10671965 Hôm nay
0.11128858 Cao nhất
0.11708059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.97%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+4.39%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13281142 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13281142 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12105787
–
0.141655
BWP
Năm biến động
-9.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12362913 BWP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.11822146
–
0.12861137
BWP
Năm ổn định
-1.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11764257 BWP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.10898642
–
0.12943035
BWP
Năm biến động
-4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11172259 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10736507
–
0.11823411
BWP
BDT giảm giá
-8.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11121569 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10671965
–
0.11597837
BWP
BDT tăng giá
+3.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.