Tỷ giá Pula Botswana sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = BDT

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Taka Bangladesh 8.98564767 BDT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳8.98564767 Hiện tại ৳8.98564767 Cao nhất ৳8.98564767
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.98564767 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.008148 BDT
+0.09%
30 ngày qua
+0.092396 BDT
+1.04%
1 năm qua
-0.114334 BDT
-1.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.54112571
Hôm nay
8.98564767
Cao nhất
9.3703457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.01%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-4.21%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.99272982 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.53730245 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.05940488 – 8.26051179 BDT
Năm biến động +10.60%
2023
Tỷ giá trung bình 8.09037798 BDT
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
7.77536246 – 8.45870128 BDT
Năm ổn định +1.23%
2024
Tỷ giá trung bình 8.51867388 BDT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.72616335 – 9.17545485 BDT
Năm biến động +4.51%
2025
Tỷ giá trung bình 8.95532937 BDT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
8.45779581 – 9.31401661 BDT
BWP tăng giá +8.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.99272982 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.62229719 – 9.3703457 BDT
BWP giảm giá -3.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.