Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rúp Belarus cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BYN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rúp Belarus 0.02375081 BYN
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.02372761 Hiện tại Br0.02375081 Cao nhất Br0.02375081
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02375081 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000023 BYN
+0.10%
7 ngày qua
+0.000009 BYN
+0.04%
30 ngày qua
-0.000749 BYN
-3.06%
1 năm qua
-0.00418 BYN
-14.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02220613
Hôm nay
0.02375081
Cao nhất
0.02804128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-4.88%
Tháng 4
-2.94%
Tháng 5
+5.72%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+5.93%
Tháng 8
-2.85%
Tháng 9
-3.06%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0309219 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0309219 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02373399 – 0.03903667 BYN
Năm biến động -17.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02504788 BYN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.02289064 – 0.03008799 BYN
Năm biến động +22.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02838657 BYN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.02736303 – 0.03009331 BYN
BDT giảm giá -8.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02690533 BYN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02349849 – 0.0280523 BYN
Năm biến động -12.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02412554 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02220613 – 0.02521175 BYN
Năm biến động -1.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.