Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = CHF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Franc Thụy sĩ 0.00661196 CHF
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CHF0.00661196 Hiện tại CHF0.00661196 Cao nhất CHF0.00665202
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00661196 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000032 CHF
-0.49%
7 ngày qua
-0.000063 CHF
-0.95%
30 ngày qua
-0.000129 CHF
-1.91%
1 năm qua
+0.000008 CHF
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00623861
Hôm nay
0.00661196
Cao nhất
0.00679579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-2.35%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+3.59%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+2.55%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
-2.19%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0102769 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0102769 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00873159 – 0.01157165 CHF
Năm biến động -15.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00832139 CHF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00764768 – 0.00905325 CHF
Năm biến động -14.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00764062 CHF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00703663 – 0.00837559 CHF
Năm biến động -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00681844 CHF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00644511 – 0.00758297 CHF
Năm biến động -14.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00665631 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00623861 – 0.00679579 CHF
Năm ổn định +2.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.