Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = BDT

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Taka Bangladesh 150.93400972 BDT
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳150.3303112 Hiện tại ৳150.93400972 Cao nhất ৳151.09162759
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
150.93400972 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.427975 BDT
+0.28%
7 ngày qua
+1.146518 BDT
+0.77%
30 ngày qua
+2.657264 BDT
+1.79%
1 năm qua
-0.496698 BDT
-0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
147.14985633
Hôm nay
150.93400972
Cao nhất
160.29211382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-2.49%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
+2.24%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 150.28173268 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 97.73218112 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.41813254 – 114.52662432 BDT
Năm biến động +18.65%
2023
Tỷ giá trung bình 120.34026703 BDT
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
110.4575469 – 130.75868331 BDT
Năm biến động +16.91%
2024
Tỷ giá trung bình 131.19992026 BDT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
119.39464235 – 142.11357056 BDT
Năm biến động +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 147.03892343 BDT
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
131.87449239 – 155.15640726 BDT
Năm biến động +16.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 150.28173268 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147.14985633 – 160.29211382 BDT
Năm ổn định -2.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.