Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Djibouti cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = DJF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Franc Djibouti 1.43010708 DJF
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj1.41895622 Hiện tại Fdj1.43010708 Cao nhất Fdj1.43027901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43010708 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001871 DJF
+0.13%
7 ngày qua
-0.005664 DJF
-0.39%
30 ngày qua
-0.018264 DJF
-1.26%
1 năm qua
-0.030267 DJF
-2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.41895622
Hôm nay
1.43010708
Cao nhất
1.4682523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.91773516 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.91773516 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.67104368 – 2.08344411 DJF
Năm biến động -17.01%
2023
Tỷ giá trung bình 1.64661925 DJF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.60218543 – 1.72318496 DJF
BDT giảm giá -5.85%
2024
Tỷ giá trung bình 1.54241799 DJF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.48099551 – 1.62733325 DJF
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 1.46010516 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.44617933 – 1.48801582 DJF
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44401852 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.41895622 – 1.4682523 DJF
Năm ổn định -1.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.