Tỷ giá Franc Djibouti sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = BDT
Cập nhật
1
DJF
=
0.69924834
BDT
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ৳0.69924834 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = Fdj1.43010708 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.69916429
Hiện tại
৳0.69924834
Cao nhất
৳0.70474338
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69924834 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000916 BDT
-0.13%
7 ngày qua
+0.002759 BDT
+0.40%
30 ngày qua
+0.008818 BDT
+1.28%
1 năm qua
+0.014492 BDT
+2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.68108186 Hôm nay
0.69924834 Cao nhất
0.70474338
0.68108186 Hôm nay
0.69924834 Cao nhất
0.70474338
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.69252619 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52425156 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47997448
–
0.5984284
BDT
Năm biến động
+20.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.60749677 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.58032076
–
0.62414748
BDT
DJF tăng giá
+6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64926847 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.61450229
–
0.67522149
BDT
DJF tăng giá
+8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.68488988 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.67203587
–
0.69147718
BDT
Năm ổn định
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69252619 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68108186
–
0.70474338
BDT
Năm ổn định
+1.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.