Tỷ giá Taka Bangladesh sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = DKK
Cập nhật
1
BDT
=
0.05360964
DKK
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = kr0.05360964 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ৳18.65336037 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.05359518
Hiện tại
kr0.05360964
Cao nhất
kr0.05375602
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05360964 DKK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000094 DKK
+0.17%
7 ngày qua
-0.000417 DKK
-0.77%
30 ngày qua
-0.000537 DKK
-0.99%
1 năm qua
+0.000287 DKK
+0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.05080859 Hôm nay
0.05360964 Cao nhất
0.05448887
0.05080859 Hôm nay
0.05360964 Cao nhất
0.05448887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07603903 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07603903 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06591696
–
0.08269123
DKK
Năm biến động
-11.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06379857 DKK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.06094995
–
0.06818144
DKK
BDT giảm giá
-8.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05981372 DKK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.05575491
–
0.06404672
DKK
Năm biến động
-1.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05430814 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0515004
–
0.06026329
DKK
Năm biến động
-13.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05362207 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05080859
–
0.05448887
DKK
BDT tăng giá
+3.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.