Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = BDT
Cập nhật
1
DKK
=
18.64849985
BDT
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = ৳18.64849985 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = kr0.05362362 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳18.60256652
Hiện tại
৳18.64849985
Cao nhất
৳18.65839395
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.64849985 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.044772 BDT
-0.24%
7 ngày qua
+0.116051 BDT
+0.63%
30 ngày qua
+0.180039 BDT
+0.97%
1 năm qua
-0.10509 BDT
-0.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
18.35237219 Hôm nay
18.64849985 Cao nhất
19.68170991
18.35237219 Hôm nay
18.64849985 Cao nhất
19.68170991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.65263692 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.18346463 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.09318065
–
15.17060252
BDT
Năm biến động
+13.24%
2023
Tỷ giá trung bình
15.68257095 BDT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
14.66674907
–
16.4069032
BDT
DKK tăng giá
+9.74%
2024
Tỷ giá trung bình
16.74673881 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
15.6136032
–
17.93564069
BDT
Năm biến động
+1.72%
2025
Tỷ giá trung bình
18.451413 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
16.5938511
–
19.41732673
BDT
Năm biến động
+15.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.65263692 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.35237219
–
19.68170991
BDT
DKK giảm giá
-3.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.