Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Dominica cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = DOP
Cập nhật
1
BDT
=
0.48623351
DOP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = RD$0.48623351 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ৳2.05662504 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$0.48623351
Hiện tại
RD$0.48623351
Cao nhất
RD$0.48848711
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48623351 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002003 DOP
-0.41%
7 ngày qua
-0.007715 DOP
-1.56%
30 ngày qua
+0.001561 DOP
+0.32%
1 năm qua
-0.040992 DOP
-7.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.46977797 Hôm nay
0.48623351 Cao nhất
0.52722545
0.46977797 Hôm nay
0.48623351 Cao nhất
0.52722545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-3.91%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
-2.55%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.59259776 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59259776 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50809062
–
0.67351911
DOP
Năm biến động
-18.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51837942 DOP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.50391986
–
0.54655376
DOP
BDT giảm giá
-3.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51541822 DOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.49734347
–
0.5422002
DOP
BDT giảm giá
-3.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50652137 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.48225688
–
0.52847338
DOP
Năm ổn định
+0.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49108105 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46977797
–
0.52144517
DOP
BDT giảm giá
-5.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.