Tỷ giá Peso Dominica sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = BDT

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Taka Bangladesh 2.05612053 BDT
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳2.04713692 Hiện tại ৳2.05612053 Cao nhất ৳2.05612053
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05612053 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007933 BDT
+0.39%
7 ngày qua
+0.031616 BDT
+1.56%
30 ngày qua
-0.00713 BDT
-0.35%
1 năm qua
+0.159399 BDT
+8.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.89672181
Hôm nay
2.05612053
Cao nhất
2.12866517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+4.07%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
+2.62%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.036829 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.70036305 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48473888 – 1.96815284 BDT
Năm biến động +22.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1.92964586 BDT
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.82964618 – 1.98444254 BDT
DOP tăng giá +3.19%
2024
Tỷ giá trung bình 1.94188796 BDT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.84433721 – 2.01068288 BDT
DOP tăng giá +3.35%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97569359 BDT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.8922429 – 2.07358368 BDT
Năm ổn định -0.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.036829 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.91774716 – 2.12866517 BDT
DOP tăng giá +6.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.