Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lari Georgia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = GEL

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Lari Georgia 0.020892 GEL
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₾0.020892 Hiện tại ₾0.020892 Cao nhất ₾0.02092664
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.020892 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 GEL
+0.01%
7 ngày qua
-0.00001 GEL
-0.05%
30 ngày qua
-0.000247 GEL
-1.17%
1 năm qua
-0.001361 GEL
-6.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0206805
Hôm nay
0.020892
Cao nhất
0.02240065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03151323 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03151323 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02495816 – 0.04013509 GEL
Năm biến động -27.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0242903 GEL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02308582 – 0.02617314 GEL
Năm biến động -6.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0235677 GEL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02241442 – 0.02473664 GEL
BDT giảm giá -3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02248371 GEL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.02194177 – 0.02364686 GEL
BDT giảm giá -6.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02115466 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0206805 – 0.02240065 GEL
BDT giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.