Tỷ giá Lari Georgia sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = BDT

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Taka Bangladesh 47.86521152 BDT
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳47.78597159 Hiện tại ৳47.86521152 Cao nhất ৳47.86521152
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.86521152 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003936 BDT
-0.01%
7 ngày qua
+0.022921 BDT
+0.05%
30 ngày qua
+0.560344 BDT
+1.18%
1 năm qua
+2.927086 BDT
+6.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
44.64155706
Hôm nay
47.86521152
Cao nhất
48.35471977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 47.28279991 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.22788445 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.91585428 – 40.06706403 BDT
Năm biến động +37.92%
2023
Tỷ giá trung bình 41.18797508 BDT
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
38.20711 – 43.3166348 BDT
Năm biến động +7.18%
2024
Tỷ giá trung bình 42.46805445 BDT
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
40.42585783 – 44.61413719 BDT
GEL tăng giá +3.67%
2025
Tỷ giá trung bình 44.49173418 BDT
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
42.28890643 – 45.57517169 BDT
GEL tăng giá +6.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.28279991 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.64155706 – 48.35471977 BDT
GEL tăng giá +5.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.