Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = GMD
Cập nhật
1
BDT
=
0.59022799
GMD
-1.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = D0.59022799 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ৳1.69426054 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D0.59022799
Hiện tại
D0.59022799
Cao nhất
D0.59719219
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59022799 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006204 GMD
-1.04%
7 ngày qua
-0.003696 GMD
-0.62%
30 ngày qua
-0.007717 GMD
-1.29%
1 năm qua
-0.012668 GMD
-2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.58745354 Hôm nay
0.59022799 Cao nhất
0.60988295
0.58745354 Hôm nay
0.59022799 Cao nhất
0.60988295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.59751278 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59492728 GMD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.52128209
–
0.63381357
GMD
Năm biến động
-2.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57666254 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54695552
–
0.61415644
GMD
Năm biến động
+1.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.59661132 GMD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.56471794
–
0.6218824
GMD
BDT giảm giá
-1.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.59258733 GMD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.57269697
–
0.60988295
GMD
Năm ổn định
+0.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59751278 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58745354
–
0.60645365
GMD
Năm ổn định
-2.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.