Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = IDR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rupiah Indonesia 145.09830816 IDR
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rp145.09830816 Hiện tại Rp145.09830816 Cao nhất Rp145.47011014
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
145.09830816 IDR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.084373 IDR
+0.06%
7 ngày qua
-1.096589 IDR
-0.75%
30 ngày qua
-0.433581 IDR
-0.30%
1 năm qua
+8.339775 IDR
+6.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
135.7284135
Hôm nay
145.09830816
Cao nhất
148.06701745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+2.79%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 159.65205543 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 159.65205543 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
143.19221584 – 169.22267118 IDR
Năm biến động -9.32%
2023
Tỷ giá trung bình 141.12192579 IDR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
136.4437323 – 150.80243309 IDR
BDT giảm giá -7.13%
2024
Tỷ giá trung bình 137.6152651 IDR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
126.58955386 – 148.61687646 IDR
Năm biến động -2.66%
2025
Tỷ giá trung bình 135.23211643 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
131.57216875 – 140.44194362 IDR
Năm ổn định +0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 144.98420716 IDR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
136.20730865 – 148.06701745 IDR
BDT tăng giá +6.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.