Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = BDT

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Taka Bangladesh 0.00689188 BDT
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.00687426 Hiện tại ৳0.00689188 Cao nhất ৳0.00689188
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00689188 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000004 BDT
-0.06%
7 ngày qua
+0.000052 BDT
+0.76%
30 ngày qua
+0.000021 BDT
+0.30%
1 năm qua
-0.00042 BDT
-5.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0067537
Hôm nay
0.00689188
Cao nhất
0.00736765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
-2.71%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00739579 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00627558 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00590937 – 0.00698362 BDT
Năm biến động +10.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00708862 BDT
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00663119 – 0.00732903 BDT
IDR tăng giá +7.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00727954 BDT
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00672871 – 0.00789955 BDT
Năm biến động +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00739579 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00712038 – 0.00760039 BDT
Năm ổn định -0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00689919 BDT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.0067537 – 0.00734175 BDT
IDR giảm giá -6.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.