Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = JMD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Jamaica 1.27395737 JMD
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$1.27395737 Hiện tại J$1.27395737 Cao nhất J$1.27745477
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27395737 JMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003497 JMD
-0.27%
7 ngày qua
-0.00867 JMD
-0.68%
30 ngày qua
-0.013671 JMD
-1.06%
1 năm qua
-0.042835 JMD
-3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.2735149
Hôm nay
1.27395737
Cao nhất
1.32082529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.65345268 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.65345268 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.43897282 – 1.8285511 JMD
Năm biến động -18.12%
2023
Tỷ giá trung bình 1.42636922 JMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.39802927 – 1.48271983 JMD
BDT giảm giá -4.28%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35613544 JMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.30231611 – 1.43116411 JMD
BDT giảm giá -7.14%
2025
Tỷ giá trung bình 1.3061692 JMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.27778854 – 1.32399412 JMD
Năm ổn định -0.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.28550082 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2735149 – 1.30040597 JMD
Năm ổn định -1.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.