Tỷ giá Đô la Jamaica sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = BDT

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Taka Bangladesh 0.78495562 BDT
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.78280658 Hiện tại ৳0.78495562 Cao nhất ৳0.78495562
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78495562 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002149 BDT
+0.27%
7 ngày qua
+0.005306 BDT
+0.68%
30 ngày qua
+0.008334 BDT
+1.07%
1 năm qua
+0.025534 BDT
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.7571024
Hôm nay
0.78495562
Cao nhất
0.78522835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.77793009 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.60852509 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54688108 – 0.69494016 BDT
Năm biến động +22.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.70120161 BDT
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.67443625 – 0.7152926 BDT
JMD tăng giá +4.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.73819557 BDT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.69873189 – 0.76786273 BDT
JMD tăng giá +7.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.76563996 BDT
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.75529036 – 0.7826021 BDT
Năm ổn định +0.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77793009 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76899063 – 0.78522835 BDT
Năm ổn định +2.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.