Tỷ giá Taka Bangladesh sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Riel Campuchia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = KHR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Riel Campuchia 32.66614439 KHR
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛32.65944564 Hiện tại ៛32.66614439 Cao nhất ៛32.66614439
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.66614439 KHR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.136838 KHR
-0.42%
7 ngày qua
-0.233431 KHR
-0.71%
30 ngày qua
-0.284768 KHR
-0.86%
1 năm qua
-0.222295 KHR
-0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
32.47231122
Hôm nay
32.66614439
Cao nhất
33.17482886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 44.02399191 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 44.02399191 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.66199836 – 47.50658632 KHR
Năm biến động -15.90%
2023
Tỷ giá trung bình 38.04201493 KHR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
37.13993757 – 39.91708535 KHR
BDT giảm giá -6.75%
2024
Tỷ giá trung bình 35.31783113 KHR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
33.55995083 – 37.48402872 KHR
BDT giảm giá -9.52%
2025
Tỷ giá trung bình 32.9350009 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.28469345 – 33.68050554 KHR
Năm ổn định -2.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.90621856 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.47231122 – 33.17482886 KHR
Năm ổn định -0.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.