Tỷ giá Riel Campuchia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = BDT
Cập nhật
1
KHR
=
0.03061273
BDT
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = ৳0.03061273 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ៛32.66614439 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.03061273
Hiện tại
৳0.03061273
Cao nhất
৳0.03061901
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03061273 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000128 BDT
+0.42%
7 ngày qua
+0.000217 BDT
+0.71%
30 ngày qua
+0.00027 BDT
+0.89%
1 năm qua
+0.000207 BDT
+0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.03014334 Hôm nay
0.03061273 Cao nhất
0.03079547
0.03014334 Hôm nay
0.03061273 Cao nhất
0.03079547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03039039 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02281329 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02104971
–
0.02586519
BDT
Năm biến động
+18.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02629292 BDT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.02505193
–
0.02692519
BDT
KHR tăng giá
+7.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02835627 BDT
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02667803
–
0.02979742
BDT
KHR tăng giá
+10.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03036333 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02969077
–
0.03097443
BDT
Năm ổn định
+2.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03039039 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03014334
–
0.03079547
BDT
Năm ổn định
+0.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.