Tỷ giá Taka Bangladesh sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Kip Lào cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = LAK
Cập nhật
1
BDT
=
180.62430842
LAK
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = ₭180.62430842 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ৳0.00553635 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭180.62093115
Hiện tại
₭180.62430842
Cao nhất
₭180.62430842
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
180.62430842 LAK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.074792 LAK
-0.04%
7 ngày qua
-0.729743 LAK
-0.40%
30 ngày qua
-1.427531 LAK
-0.78%
1 năm qua
+2.737925 LAK
+1.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
174.58885732 Hôm nay
180.62430842 Cao nhất
184.73442898
174.58885732 Hôm nay
180.62430842 Cao nhất
184.73442898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 187.08633296 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
152.14230649 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
130.40534833
–
179.17923673
LAK
Năm biến động
+28.87%
2023
Tỷ giá trung bình
172.90081693 LAK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
156.81800637
–
188.56845936
LAK
Năm biến động
+11.52%
2024
Tỷ giá trung bình
187.08633296 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
181.33927558
–
194.5902027
LAK
Năm ổn định
-2.25%
2025
Tỷ giá trung bình
177.81094536 LAK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
175.45788041
–
182.92100832
LAK
BDT giảm giá
-3.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
181.38455092 LAK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
174.58885732
–
184.73442898
LAK
Năm ổn định
+2.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.