Tỷ giá Kip Lào sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = BDT

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Taka Bangladesh 0.00553635 BDT
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳0.00553635 Hiện tại ৳0.00553635 Cao nhất ৳0.00553646
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00553635 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000002 BDT
+0.04%
7 ngày qua
+0.000022 BDT
+0.40%
30 ngày qua
+0.000043 BDT
+0.79%
1 năm qua
-0.000085 BDT
-1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00541318
Hôm nay
0.00553635
Cao nhất
0.00572774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00663035 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00663035 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.005581 – 0.0076684 BDT
Năm biến động -22.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00580765 BDT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00530311 – 0.00637682 BDT
Năm biến động -10.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00534703 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.005139 – 0.00551453 BDT
Năm ổn định +2.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00562408 BDT
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00546684 – 0.00569937 BDT
LAK tăng giá +3.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00551374 BDT
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00541318 – 0.00572774 BDT
Năm ổn định -2.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.