Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = MAD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Dirham Ma-rốc 0.07893291 MAD
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.07893291 Hiện tại د.م.0.07893291 Cao nhất د.م.0.07904238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07893291 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00027 MAD
-0.34%
7 ngày qua
-0.000341 MAD
-0.43%
30 ngày qua
-0.001798 MAD
-2.23%
1 năm qua
+0.002565 MAD
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07399074
Hôm nay
0.07893291
Cao nhất
0.08124535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.61%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+3.63%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10908071 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10908071 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0986059 – 0.116928 MAD
Năm biến động -6.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09374045 MAD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.08854088 – 0.10169847 MAD
Năm biến động -10.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08623188 MAD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.08062212 – 0.09267708 MAD
Năm biến động -6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07672227 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0731257 – 0.08453779 MAD
Năm biến động -11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07859538 MAD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.07399074 – 0.08124535 MAD
BDT tăng giá +5.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.