Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = BDT
Cập nhật
1
MAD
=
12.65144081
BDT
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ৳12.65144081 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = د.م.0.07904238 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳12.62587307
Hiện tại
৳12.65144081
Cao nhất
৳12.65144081
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.65144081 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.025568 BDT
+0.20%
7 ngày qua
+0.03713 BDT
+0.29%
30 ngày qua
+0.264594 BDT
+2.14%
1 năm qua
-0.443136 BDT
-3.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
12.30839742 Hôm nay
12.65144081 Cao nhất
13.51520483
12.30839742 Hôm nay
12.65144081 Cao nhất
13.51520483
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-3.50%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 13.05283472 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.17900283 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.55227127
–
10.14138061
BDT
Năm biến động
+6.96%
2023
Tỷ giá trung bình
10.67683673 BDT
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
9.8329893
–
11.29421766
BDT
Năm biến động
+12.34%
2024
Tỷ giá trung bình
11.62195313 BDT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
10.79015391
–
12.40354334
BDT
Năm biến động
+6.69%
2025
Tỷ giá trung bình
13.05283472 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.82902895
–
13.67508321
BDT
Năm biến động
+13.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.730775 BDT
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
12.30839742
–
13.51520483
BDT
MAD giảm giá
-5.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.