Tỷ giá Taka Bangladesh sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Kyat Myanma cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = MMK
Cập nhật
1
BDT
=
16.82630766
MMK
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = K16.82630766 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = ৳0.05943075 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K16.82630766
Hiện tại
K16.82630766
Cao nhất
K16.86200019
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.82630766 MMK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.015211 MMK
-0.09%
7 ngày qua
-0.109723 MMK
-0.65%
30 ngày qua
-0.234264 MMK
-1.37%
1 năm qua
-0.383359 MMK
-2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
16.82630766 Hôm nay
16.82630766 Cao nhất
17.29953194
16.82630766 Hôm nay
16.82630766 Cao nhất
17.29953194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.6828002 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.6828002 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.54544362
–
22.34934737
MMK
Năm biến động
-1.85%
2023
Tỷ giá trung bình
19.43615333 MMK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
18.96074202
–
20.35847264
MMK
BDT giảm giá
-6.01%
2024
Tỷ giá trung bình
18.39907052 MMK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
17.45918161
–
27.65243531
MMK
Năm biến động
-8.26%
2025
Tỷ giá trung bình
17.22777396 MMK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
16.93754221
–
17.55549005
MMK
Năm ổn định
-2.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.02270495 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.82630766
–
17.29953194
MMK
Năm ổn định
-1.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.