Tỷ giá Kyat Myanma sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = BDT
Cập nhật
1
MMK
=
0.05943075
BDT
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = ৳0.05943075 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = K16.82630766 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳0.05930495
Hiện tại
৳0.05943075
Cao nhất
৳0.05943075
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05943075 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000054 BDT
+0.09%
7 ngày qua
+0.000385 BDT
+0.65%
30 ngày qua
+0.000816 BDT
+1.39%
1 năm qua
+0.001324 BDT
+2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.05780503 Hôm nay
0.05943075 Cao nhất
0.05943075
0.05780503 Hôm nay
0.05943075 Cao nhất
0.05943075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05874709 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0484024 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04474404
–
0.05116282
BDT
Năm biến động
+1.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05146714 BDT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.0491196
–
0.05274055
BDT
MMK tăng giá
+6.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05453025 BDT
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.03616318
–
0.05727645
BDT
Năm biến động
+9.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05804648 BDT
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.05696224
–
0.05904044
BDT
Năm ổn định
+2.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05874709 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05780503
–
0.05943075
BDT
Năm ổn định
+1.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.