Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Mexico cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = MXN
Cập nhật
1
BDT
=
0.15170249
MXN
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = $0.15170249 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ৳6.59184969 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.15146011
Hiện tại
$0.15170249
Cao nhất
$0.15170249
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15170249 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000193 MXN
+0.13%
7 ngày qua
+0.000647 MXN
+0.43%
30 ngày qua
+0.004347 MXN
+2.95%
1 năm qua
-0.000581 MXN
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.13737512 Hôm nay
0.15170249 Cao nhất
0.15326256
0.13737512 Hôm nay
0.15170249 Cao nhất
0.15326256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.84%
Tháng 12
-2.94%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
+6.12%
Tháng 9
+3.10%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2167907 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2167907 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18258361
–
0.24883725
MXN
Năm biến động
-21.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16427705 MXN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.15322402
–
0.18914358
MXN
Năm biến động
-18.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15852037 MXN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.1412833
–
0.1746262
MXN
Năm biến động
+13.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15767382 MXN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.14651933
–
0.17416099
MXN
Năm biến động
-15.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14740384 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13737512
–
0.15234467
MXN
BDT tăng giá
+3.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.