Tỷ giá Taka Bangladesh sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Metical Mozambique cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = MZN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Metical Mozambique 0.51201264 MZN
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT0.51201264 Hiện tại MT0.51201264 Cao nhất MT0.51309874
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51201264 MZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001166 MZN
-0.23%
7 ngày qua
-0.003419 MZN
-0.66%
30 ngày qua
-0.00721 MZN
-1.39%
1 năm qua
-0.012138 MZN
-2.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.51201264
Hôm nay
0.51201264
Cao nhất
0.52670125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.68797435 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.68797435 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60068772 – 0.7479308 MZN
Năm biến động -16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.59141177 MZN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.57615602 – 0.61894628 MZN
BDT giảm giá -6.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55418236 MZN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.53176434 – 0.58545751 MZN
BDT giảm giá -8.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52464886 MZN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.51595721 – 0.53411199 MZN
Năm ổn định -2.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51795757 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51201264 – 0.52670125 MZN
Năm ổn định -1.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.