Tỷ giá Metical Mozambique sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = BDT

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Taka Bangladesh 1.95307679 BDT
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳1.94894262 Hiện tại ৳1.95307679 Cao nhất ৳1.95307679
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95307679 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004439 BDT
+0.23%
7 ngày qua
+0.012957 BDT
+0.67%
30 ngày qua
+0.02712 BDT
+1.41%
1 năm qua
+0.045227 BDT
+2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.89860951
Hôm nay
1.95307679
Cao nhất
1.95307679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.93070965 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.4612004 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.33702208 – 1.66475853 BDT
Năm biến động +20.32%
2023
Tỷ giá trung bình 1.6914351 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.61564911 – 1.73564099 BDT
MZN tăng giá +6.50%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80706412 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.70806587 – 1.88053227 BDT
MZN tăng giá +8.71%
2025
Tỷ giá trung bình 1.90605924 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.87226654 – 1.93814523 BDT
Năm ổn định +2.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.93070965 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.89860951 – 1.95307679 BDT
Năm ổn định +1.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.