Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Nepal cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = NPR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rupee Nepal 1.21824582 NPR
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.21824582 Hiện tại ₨1.21824582 Cao nhất ₨1.21998435
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21824582 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004817 NPR
-0.39%
7 ngày qua
-0.010227 NPR
-0.83%
30 ngày qua
-0.042538 NPR
-3.37%
1 năm qua
+0.054616 NPR
+4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.15526723
Hôm nay
1.21824582
Cao nhất
1.2608397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.35114835 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.35114835 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.21791326 – 1.4315161 NPR
Năm biến động -7.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.22283383 NPR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.20051508 – 1.28316206 NPR
BDT giảm giá -5.31%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16080686 NPR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.11855178 – 1.22456714 NPR
BDT giảm giá -5.48%
2025
Tỷ giá trung bình 1.14381901 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1120683 – 1.18977754 NPR
Năm ổn định +2.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.2348181 NPR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.17655124 – 1.2608397 NPR
BDT tăng giá +3.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.