Tỷ giá Rupee Nepal sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = BDT

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Taka Bangladesh 0.8208524 BDT
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.81968265 Hiện tại ৳0.8208524 Cao nhất ৳0.8208524
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8208524 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003233 BDT
+0.40%
7 ngày qua
+0.006834 BDT
+0.84%
30 ngày qua
+0.027695 BDT
+3.49%
1 năm qua
-0.038528 BDT
-4.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.79312223
Hôm nay
0.8208524
Cao nhất
0.86560059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.8745015 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74134758 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69856008 – 0.82107654 BDT
Năm biến động +8.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.8179306 BDT
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.77932479 – 0.83297579 BDT
NPR tăng giá +5.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86241198 BDT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.81661508 – 0.89401315 BDT
NPR tăng giá +5.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8745015 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84049326 – 0.89922535 BDT
Năm ổn định -2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80997076 BDT
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.79312223 – 0.84994174 BDT
NPR giảm giá -3.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.