Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Oman cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = OMR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rial Oman 0.00308367 OMR
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.00308366 Hiện tại ﷼0.00308367 Cao nhất ﷼0.00308896
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00308367 OMR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000006 OMR
-0.19%
7 ngày qua
-0.000013 OMR
-0.42%
30 ngày qua
-0.000048 OMR
-1.55%
1 năm qua
-0.000068 OMR
-2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00308366
Hôm nay
0.00308367
Cao nhất
0.00316689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00414743 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00414743 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00361866 – 0.00451173 OMR
Năm biến động -16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00356393 OMR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00347288 – 0.00372926 OMR
BDT giảm giá -6.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00333899 OMR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00320273 – 0.0035233 OMR
BDT giảm giá -8.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00315726 OMR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.003126 – 0.00322142 OMR
Năm ổn định -2.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00311706 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00308366 – 0.00316689 OMR
Năm ổn định -1.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.