Tỷ giá Rial Oman sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = BDT

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Taka Bangladesh 324.03914184 BDT
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳323.73382988 Hiện tại ৳324.03914184 Cao nhất ৳324.07538444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
324.03914184 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.350805 BDT
+0.11%
7 ngày qua
+1.148664 BDT
+0.36%
30 ngày qua
+4.781572 BDT
+1.50%
1 năm qua
+6.711223 BDT
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
315.76687943
Hôm nay
324.03914184
Cao nhất
324.07538444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 320.81147726 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 242.39213706 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
221.64424308 – 276.3453965 BDT
Năm biến động +20.32%
2023
Tỷ giá trung bình 280.68073171 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
268.15003886 – 287.94573587 BDT
OMR tăng giá +6.44%
2024
Tỷ giá trung bình 299.92267409 BDT
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
283.82502273 – 312.23382849 BDT
OMR tăng giá +8.78%
2025
Tỷ giá trung bình 316.73447577 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
310.42252735 – 319.8974453 BDT
Năm ổn định +2.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 320.81147726 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
315.76687943 – 324.07538444 BDT
Năm ổn định +1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.