Tỷ giá Taka Bangladesh sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Sol Peru cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = PEN
Cập nhật
1
BDT
=
0.0278825
PEN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = S/.0.0278825 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ৳35.86478442 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.0.0278797
Hiện tại
S/.0.0278825
Cao nhất
S/.0.0278825
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0278825 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000003 PEN
+0.01%
7 ngày qua
+0.000059 PEN
+0.21%
30 ngày qua
-0.000248 PEN
-0.88%
1 năm qua
+0.00018 PEN
+0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.02714266 Hôm nay
0.0278825 Cao nhất
0.02872339
0.02714266 Hôm nay
0.0278825 Cao nhất
0.02872339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
-3.11%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04126005 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04126005 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03592773
–
0.04654609
PEN
Năm biến động
-20.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03463053 PEN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.03271963
–
0.03738747
PEN
Năm biến động
-8.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03255046 PEN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.03103976
–
0.03534593
PEN
Năm biến động
-6.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0292914 PEN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02737269
–
0.03144294
PEN
Năm biến động
-12.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02785022 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02714266
–
0.02872339
PEN
Năm ổn định
+1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.